向常 xiàng cháng · hướng thường Hán Việt: hướng thường · Pinyin: xiàng cháng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 常 (thường)Pinyinxiàng chángHán Việthướng thườngCấu tạo向 + 常 · hướng + thường nghĩa thành phần: hướng + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往常;平时。Tân Hoa Tự Điển 1.往常;平时。