向年

xiàng nián hướng niên

Hán Việt: hướng niên · Pinyin: xiàng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幾年前。《西遊記》第一五回:「只是向年間,觀音菩薩因為尋訪取經人去,救了一條玉龍,送他在此。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往年。