嚮應

xiàng yīng hưởng ứng

Hán Việt: hưởng ứng · Pinyin: xiàng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 响应。向,通"响"。回声相应; 响应。向,通"响"。比喻用言语或行动迅速表示赞同﹑支持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.响应。向,通"响"。回声相应。 2.响应。向,通"响"。比喻用言语或行动迅速表示赞同﹑支持。