向心
hướng tâm
Hán Việt: hướng tâm · Pinyin: xiàng xīn
Tổng quan
hướng tâm
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng tâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹归心。谓内心归服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹归心。谓内心归服。
Eng
- Cihui 向心 iàngxīn attr. <lg.> centripetal; endocentric