向性
hướng tính
Hán Việt: hướng tính · Pinyin: xiàng xìng
Tổng quan
hướng tính
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính hướng
- Tần suất từ (thực vật học) tính hướng; hướng tính
Mainland
- Kaggle Zh-Vi topotaxis
Eng
- JMdict tropism
- Cihui tropism
- Tần suất từ topotaxis
Đức
- Handedict Tropismus (S, Bio)
ja
- JMdict 向性(こうせい)