向性

xiàng xìng hướng tính

Hán Việt: hướng tính · Pinyin: xiàng xìng

Tổng quan

hướng tính

Cấu tạo: (hướng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng tính

Eng

  • CC-CEDICT tropism
  • Cihui tropism

ja

  • JMdict tropism