向意 xiàng yì · hướng ý Hán Việt: hướng ý · Pinyin: xiàng yì Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 意 (ý)Pinyinxiàng yìHán Việthướng ýCấu tạo向 + 意 · hướng + ý nghĩa thành phần: hướng + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾心;一心一意。Tân Hoa Tự Điển 1.倾心;一心一意。