向斜

xiàng xié hướng tà

Hán Việt: hướng tà · Pinyin: xiàng xié

Tổng quan

nếp lõm (địa chất)

Cấu tạo: (hướng) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp lõm (địa chất)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種地質褶皺構造,使得岩層兩端拱起向中心傾斜彎曲故呈凹溝狀,且向斜軸中心的岩層,其沉積年代越新。

Eng

  • CC-CEDICT syncline (geology)
  • Cihui syncline (geology)