向方

xiàng fāng hướng phương

Hán Việt: hướng phương · Pinyin: xiàng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归向正道。方,义方; 谓遵循正确方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归向正道。方,义方。 2.谓遵循正确方向。