向時

xiàng shí hướng thì

Hán Việt: hướng thì · Pinyin: xiàng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从前;昔时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从前;昔时。