嚮明

xiàng míng hưởng minh

Hán Việt: hưởng minh · Pinyin: xiàng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向阳; 引申为朝南; 天色微明;黎明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向阳。 2.引申为朝南。 3.天色微明;黎明。

Eng

  • Cihui 向明 iàngmíng n. 1. toward daybreak 2. the bright side of a house