向時

xiàng shí hướng thì

Hán Việt: hướng thì · Pinyin: xiàng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前。《文選.陸機.辯亡論下》:「夫太康之役,眾未盛乎曩日之師;廣州之亂,禍有愈乎向時之難。」