向晚 hướng vãn Hán Việt: hướng vãn Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 晚 (vãn)Hán Việthướng vãnCấu tạo向 + 晚 · hướng + vãn nghĩa thành phần: hướng + vãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傍晚。唐.張籍〈猛虎行〉:「向晚一身當道食,山中麋鹿盡無聲。」唐.李商隱〈樂遊原〉詩:「向晚意不適,驅車登古原。」EngCihui 向晚 iàngwǎn n. (toward) evening; dusk