向望

xiàng wàng hướng vọng

Hán Việt: hướng vọng · Pinyin: xiàng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向慕想望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向慕想望。