向氧性 hướng dưỡng tính Hán Việt: hướng dưỡng tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 氧 (dưỡng) + 性 (tính)Hán Việthướng dưỡng tínhCấu tạo向 + 氧 + 性 · hướng + dưỡng + tính nghĩa thành phần: hướng + dưỡng + tính Nghĩa EngCihui oxygenotropism