向注 xiàng zhù · hướng chú Hán Việt: hướng chú · Pinyin: xiàng zhù Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 注 (chú)Pinyinxiàng zhùHán Việthướng chúCấu tạo向 + 注 · hướng + chú nghĩa thành phần: hướng + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂爱关注。Tân Hoa Tự Điển 1.垂爱关注。