向塗

xiàng tú hướng đồ

Hán Việt: hướng đồ · Pinyin: xiàng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原路。谓来时路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原路。谓来时路。