向物 xiàng wù · hướng vật Hán Việt: hướng vật · Pinyin: xiàng wù Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 物 (vật)Pinyinxiàng wùHán Việthướng vậtCấu tạo向 + 物 · hướng + vật nghĩa thành phần: hướng + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先前之物;原物。Tân Hoa Tự Điển 1.先前之物;原物。