向用 xiàng yòng · hướng dụng Hán Việt: hướng dụng · Pinyin: xiàng yòng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 用 (dụng)Pinyinxiàng yòngHán Việthướng dụngCấu tạo向 + 用 · hướng + dụng nghĩa thành phần: hướng + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为当时所重;合于时用。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为当时所重;合于时用。