向秀

xiàng xiù hướng tú

Hán Việt: hướng tú · Pinyin: xiàng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元211~300)字子期,西晉懷(今河南省沁陽縣)人,為竹林七賢之一。注《莊子》,妙行奇致,大暢玄風,唯〈秋水〉、〈至樂〉二篇,未竟而卒。