曏者
hướng giả
Hán Việt: hướng giả · Pinyin: xiàng zhě
Tổng quan
hướng giả: trước ấy
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng giả: trước ấy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚才; 从前;前些时候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刚才。 2.从前;前些时候。
Eng
- Cihui 曏者 iàngzhě n. <trad.> formerly; previously; once upon a time