向若 xiàng ruò · hướng nhược Hán Việt: hướng nhược · Pinyin: xiàng ruò Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 若 (nhược)Pinyinxiàng ruòHán Việthướng nhượcCấu tạo向 + 若 · hướng + nhược nghĩa thành phần: hướng + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假如。Tân Hoa Tự Điển 1.假如。