向榮

xiàng róng hướng vinh

Hán Việt: hướng vinh · Pinyin: xiàng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓植物滋长茂盛; 比喻事物兴旺发达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓植物滋长茂盛。 2.比喻事物兴旺发达。

Eng

  • Cihui 向榮 iàngróng v.p. on the road to prosperity; making progress