向觸性

hướng xúc tính

Hán Việt: hướng xúc tính

Tổng quan

tính hướng tiếp xúc thể rắn

Cấu tạo: (hướng) + (xúc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hướng tiếp xúc thể rắn