向赴 xiàng fù · hướng phó Hán Việt: hướng phó · Pinyin: xiàng fù Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 赴 (phó)Pinyinxiàng fùHán Việthướng phóCấu tạo向 + 赴 · hướng + phó nghĩa thành phần: hướng + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹响应。向,通"响"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹响应。向,通"响"。