向遣 xiàng qiǎn · hướng khiển Hán Việt: hướng khiển · Pinyin: xiàng qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 遣 (khiển)Pinyinxiàng qiǎnHán Việthướng khiểnCấu tạo向 + 遣 · hướng + khiển nghĩa thành phần: hướng + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向使;如果。Tân Hoa Tự Điển 1.向使;如果。