向遣

xiàng qiǎn hướng khiển

Hán Việt: hướng khiển · Pinyin: xiàng qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向使;如果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向使;如果。