向錢看

hướng tiễn khán

Hán Việt: hướng tiễn khán

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (tiễn) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 向錢看 xiàng “qián” kàn v.p. be money-grubbing