向附 xiàng fù · hướng phụ Hán Việt: hướng phụ · Pinyin: xiàng fù Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 附 (phụ)Pinyinxiàng fùHán Việthướng phụCấu tạo向 + 附 · hướng + phụ nghĩa thành phần: hướng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向慕归附。Tân Hoa Tự Điển 1.向慕归附。