向非

xiàng fēi hướng phi

Hán Việt: hướng phi · Pinyin: xiàng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假如不是。為反問語詞。唐.杜甫〈惜別行送劉僕射判官〉詩:「向非戎事備征伐,君肯辛苦越江湖?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假若不是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假若不是。