向順
hướng thuận
Hán Việt: hướng thuận · Pinyin: xiàng shùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顺遂,顺从; 谓好的趋向; 归顺;投降; 偏向;偏袒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.顺遂,顺从。 2.谓好的趋向。 3.归顺;投降。 4.偏向;偏袒。
Hán Việt: hướng thuận · Pinyin: xiàng shùn