吒嗟 zhà jiē · trá ta Hán Việt: trá ta · Pinyin: zhà jiē Tổng quan Cấu tạo: 吒 (trá) + 嗟 (ta)Pinyinzhà jiēHán Việttrá taCấu tạo吒 + 嗟 · trá + ta nghĩa thành phần: trá + ta