吒婆

trá bà

Hán Việt: trá bà

Tổng quan

(雜語)譯曰障礙。見智度論四十八。☸

Cấu tạo: 咤 (trá) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)譯曰障礙。見智度論四十八。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

吒沙 · 吒王 · 吒蓝 · 咤叉 · 咤咤 · 婆󱶥 · 婆利 · 婆南