吒沙 zhà shā · trá sa Hán Việt: trá sa · Pinyin: zhà shā Tổng quan Cấu tạo: 吒 (trá) + 沙 (sa)Pinyinzhà shāHán Việttrá saCấu tạo吒 + 沙 · trá + sa nghĩa thành phần: trá + sa Nghĩa ViệtCihui TRA SA Còn gọi: Trác sóc. Dựng đứng, giương lên. MANL ghi: 金毛獅子尾吒沙。 Sư tử lông vàng đuôi dựng đứng.