吒異 zhà yì · trá dị Hán Việt: trá dị · Pinyin: zhà yì Tổng quan Cấu tạo: 吒 (trá) + 異 (dị)Pinyinzhà yìHán Việttrá dịCấu tạo吒 + 異 · trá + dị nghĩa thành phần: trá + dị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 怪異、訝異。《初刻拍案驚奇》卷七:「玄宗怪他說得吒異,故意問道:『朕如今即要往彼看燈,去得否?』」《紅樓夢》第一七、一八回:「轉過花障,則見清溪前阻。眾人吒異這股水又是從何而來?」