吒食

zhà shí trá thực

Hán Việt: trá thực · Pinyin: zhà shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃飯時發出嚼啃的聲響。《禮記.曲禮上》:「毋吒食,毋齧骨,毋反魚肉,毋投與狗骨。」

Eng

  • Cihui 吒食 hàshí v. eat noisily