嚇人
hách nhân
Hán Việt: hách nhân · Pinyin: xià rén
Tổng quan
làm cho sợ | hãi hùng | đáng sợ
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho sợ | hãi hùng | đáng sợ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使人害怕;可怕:山洞又深又黑,真~。
Eng
- CC-CEDICT to scare|scary|frightening
- Cihui 嚇人 xiàrén* v.o. frighten people ◆s.v. frightening; terrible; horrible | Zhēn ∼. It's horrible.