吓傻
hách sọa
Hán Việt: hách sọa · Pinyin: xià shǎ
Tổng quan
làm cho khiếp sợ
Nghĩa
Việt
- Cihui dọa ai đó
- Biên soạn 嚇傻 iàshǎ r.v. petrify; scare stiff
Eng
- Cihui to terrify; to scare sb
Đức
- Handedict erschrecken
Hán Việt: hách sọa · Pinyin: xià shǎ
làm cho khiếp sợ