嚇呆

xià dāi hách ngốc

Hán Việt: hách ngốc · Pinyin: xià dāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (ngốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容驚嚇過度。《文明小史》第四三回:「誰知胡道臺見了這許多人,早把他嚇呆了,楞了半天,一聲不響。」

Eng

  • Cihui 嚇呆 iàdāi* r.v. petrify; scare stiff