嚇哭 hách khốc Hán Việt: hách khốc Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 哭 (khốc)Hán Việthách khốcCấu tạo嚇 + 哭 · hách + khốc nghĩa thành phần: hách + khốc Nghĩa EngCihui 嚇哭 iàkū r.v. be scared into crying