嚇喝 hách hát Hán Việt: hách hát Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 喝 (hát)Hán Việthách hátCấu tạo嚇 + 喝 · hách + hát nghĩa thành phần: hách + hát Nghĩa EngCihui 嚇喝 iàhe v. intimidate