嚇射

xià shè hách xạ

Hán Việt: hách xạ · Pinyin: xià shè

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以恐吓手段逐取财利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以恐吓手段逐取财利。