嚇怒

xià nù hách nộ

Hán Việt: hách nộ · Pinyin: xià nù

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 震怒;大怒。语出《诗.大雅.皇矣》"王赫斯怒,爰整其旅。"郑玄笺"赫,怒意。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.震怒;大怒。语出《诗.大雅.皇矣》"王赫斯怒,爰整其旅。"郑玄笺"赫,怒意。"