吓死

hách tử

Hán Việt: hách tử

Tổng quan

hách tử: hù chết; hù chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

驚嚇致死。《紅樓夢》第六九回:「他老子嚇死在店房,在那裡驗屍掩埋。」

Cấu tạo: 嚇 (hách) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ chết khiếp
  • VietPhrases hù chết
  • Tần suất từ hách tử: hù chết; hù chết
  • Biên soạn 嚇死 iàsǐ r.v. frighten to death

Eng

  • Cihui 嚇死 iàsǐ r.v. frighten to death
  • Tần suất từ 嚇死 iàsǐ r.v. frighten to death

Từ liên quan

Gần nghĩa

吓人 · 吓倒 · 吓傻 · 吓吓 · 吓唬 · 吓坏 · 吓得 · 吓昏