嚇詐
hách trá
Hán Việt: hách trá · Pinyin: xià zhà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恐吓讹诈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恐吓讹诈。
Eng
- Cihui 嚇詐 hèzhà v. obtain (money/etc.) by threat and deceit
Hán Việt: hách trá · Pinyin: xià zhà