嚇飛 hách phi Hán Việt: hách phi Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 飛 (phi)Hán Việthách phiCấu tạo嚇 + 飛 · hách + phi nghĩa thành phần: hách + phi Nghĩa EngCihui 嚇飛 iàfēi v. scare off/away (birds/etc.)