嚇飯虎 xià fàn hǔ · hách phạn hổ Hán Việt: hách phạn hổ · Pinyin: xià fàn hǔ Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 飯 (phạn) + 虎 (hổ)Pinyinxià fàn hǔHán Việthách phạn hổCấu tạo嚇 + 飯 + 虎 · hách + phạn + hổ nghĩa thành phần: hách + phạn + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苦笋的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.苦笋的别名。