呂公

lǚ gōng lữ công

Hán Việt: lữ công · Pinyin: lǚ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指吕尚; 指吕嵒,即吕洞宾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指吕尚。 2.指吕嵒,即吕洞宾。