呂翁

lǚ wēng lữ ông

Hán Việt: lữ ông · Pinyin: lǚ wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指八仙之一的吕洞宾; 指周的开国功臣吕尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指八仙之一的吕洞宾。 2.指周的开国功臣吕尚。