嗎嗎垛機 ma ma duǒ jī · mạ mạ đóa ki Hán Việt: mạ mạ đóa ki · Pinyin: ma ma duǒ jī Tổng quan Cấu tạo: 嗎 (mạ) + 嗎 (mạ) + 垛 (đóa) + 機 (ki)Pinyinma ma duǒ jīHán Việtmạ mạ đóa kiCấu tạo嗎 + 嗎 + 垛 + 機 · mạ + mạ + đóa + ki nghĩa thành phần: mạ + mạ + đóa + ki