吚唔

yī wú

Pinyin: yī wú

Tổng quan

Cấu tạo: + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。读书声; 借指拟声诵读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。读书声。 2.借指拟声诵读。