君親 jūn qīn · quân thân Hán Việt: quân thân · Pinyin: jūn qīn Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 親 (thân)Pinyinjūn qīnHán Việtquân thânCấu tạo君 + 親 · quân + thân nghĩa thành phần: quân + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 君王与父母。亦特指君主。Tân Hoa Tự Điển 1.君王与父母。亦特指君主。